moldovan monetary unit

moldovan monetary unit

The shopkeeper counts out several Moldovan monetary units for the customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Moldova: "moldovan monetary unit" chỉ các đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Cộng hòa Moldova, bao gồm đồng leu Moldova (Moldovan leu) các đơn vị phụ như ban.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Moldova được gọi là leu.)
  • (Một đơn vị tiền tệ của Moldova, leu, được chia thành 100 ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moldovan monetary unit" thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc du lịch để chỉ hệ thống tiền tệ của Moldova.
    • The exchange rate fluctuates depending on the moldovan monetary unit's value. (Tỷ giá hối đoái dao động tùy thuộc vào giá trị của đơn vị tiền tệ Moldova.)
Biến thể từ gần giống
  • Moldovan leu (danh từ): đồng leu Moldova, đơn vị tiền tệ chính.
    • The moldovan leu is the official currency of Moldova. (Đồng leu Moldova tiền tệ chính thức của Moldova.)
  • Ban (danh từ): đơn vị phụ của leu (1 leu = 100 bani).
    • A loaf of bread costs 5 bani. (Mộtbánh mì giá 5 ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Moldova: tiền tệ của Moldova.
    • The currency of Moldova is the leu. (Tiền tệ của Moldova đồng leu.)
  • Moldovan currency: tiền tệ Moldova.
    • Moldovan currency includes coins and banknotes. (Tiền tệ Moldova bao gồm tiền xu tiền giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "moldovan monetary unit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "moldovan monetary unit".